VNGPOWER CERTIFIED
MÁY PHÁT ĐIỆN

Máy phát điện KOKURO 715kva – VNG715KR – KR6Z25D650-5

Model VNG715KR
Sẵn Sàng Giao ngay

Tổ máy phát điện KOKURO 715kVA là sản phẩm sử dụng động cơ KOKURO và đầu phát KOKURO, được VNGPOWER nhập khẩu linh kiện và lắp ráp hoàn thiện, đảm bảo chất lượng cao tại Việt Nam. VNGPOWER hỗ trợ tư vấn, thiết kế, giải pháp kỹ thuật miễn phí cho dự án:

  • Động cơ: KOKURO KR6Z25D650-5 – 4 chu kỳ, ECU Control, mạnh mẽ.
  • Đầu phát: KOKURO KR355F – Không chổi than, hoạt động an toàn và ổn định.
  • Bộ điều khiển:  Deepsea DSE7320 MKII (UK) – Giám sát toàn diện, dễ vận hành.
  • Hồ sơ theo máy đầy đủ: C/O, CQ, Biên bản giấy tờ, hồ sơ hợp đồng đầy đủ.
  • Thời gian giao máy KOKURO 715kva: 30-60 ngày tùy model động cơ.
  • Bảo hành toàn quốc: 18 tháng hoặc 1200h (Standby)
  • Liên hệ để được tư vấn giải pháp miễn phí.
CÔNG SUẤT 715 kVA
ĐÔNG CƠ Kokuro
BẢO HÀNH 24 Tháng
NHIÊN LIỆU Diesel
0901 38 9998
Lắp đặt trọn gói Giao hàng toàn quốc Đầy đủ CO/CQ

Mô tả chi tiết

Máy Phát Điện KOKURO VNG715KR – Sức Mạnh 715kVA, Đối Tác Năng Lượng Tin Cậy

Đáp ứng nhu cầu năng lượng dự phòng công suất lớn cho các nhà máy công nghiệp, tòa nhà thương mại, trung tâm dữ liệu, bệnh viện, và các dự án hạ tầng quan trọng, máy phát điện KOKURO VNG715KR do VNGPOWER lắp ráp mang đến hiệu suất mạnh mẽ và độ tin cậy vượt trội. Với công suất dự phòng 715kVA (572kW) và công suất liên tục 650kVA (520kW), VNG715KR là giải pháp lý tưởng để đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định cho các hệ thống tải nặng.

máy-phát-điện-kokuro-715kva---vng715kr

Tổ máy VNG715KR được xây dựng từ các thành phần chất lượng cao, kết hợp tinh hoa công nghệ:

  • Động cơ: KOKURO KR6Z25D650-5 – Động cơ diesel 6 xi lanh thẳng hàng, dung tích 25.33L, thiết kế 4 chu kỳ trên mỗi hành trình xi lanh hoạt động, trang bị Turbo tăng áp và làm mát khí nạp (Intercooler – Air to Air), điều khiển phun nhiên liệu bằng ECU. Động cơ này được chế tạo để hoạt động bền bỉ trong điều kiện áp suất cao và vận hành liên tục, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe.
  • Đầu phát: KOKURO KR355F – Đầu phát điện không chổi than, thương hiệu KOKURO, được thiết kế để hoạt động ổn định và hiệu quả, cung cấp dòng điện chất lượng cao cho các ứng dụng công nghiệp và thương mại.
  • Bộ điều khiển: Deepsea DSE7320 MKII (Anh Quốc) – Bộ điều khiển thông minh, mạnh mẽ, cung cấp khả năng giám sát toàn diện, bảo vệ đa cấp và các tùy chọn kết nối, điều khiển linh hoạt cho hệ thống điện.

Với quy trình lắp ráp chuyên nghiệp và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt tại nhà máy VNGPOWER, VNG715KR là sự đầu tư vững chắc, mang lại nguồn năng lượng dự phòng mạnh mẽ, hoạt động ổn định và hiệu quả kinh tế lâu dài.

Vì Sao Chọn Máy Phát Điện KOKURO VNG715KR của VNGPOWER?

  • Đồng Bộ KOKURO: Động cơ và đầu phát cùng thương hiệu đảm bảo sự tương thích và hiệu suất cao.
  • Động Cơ Công Suất Lớn: KR6Z25D650-5 mạnh mẽ, đáp ứng tốt nhu cầu tải công nghiệp.
  • Hiệu Suất Nhiên Liệu Tốt: Thiết kế 4 van/xi lanh và điều khiển ECU giúp tối ưu hóa tiêu thụ nhiên liệu (chỉ ~145 L/h ở 100% tải Prime).
  • Điều Khiển Thông Minh: Deepsea DSE7320 MKII giám sát toàn diện, bảo vệ tối ưu.
  • Chất Lượng Lắp Ráp VNGPOWER: Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và độ bền cao.
  • Dịch Vụ Hậu Mãi Toàn Diện: Bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.

máy-phát-điện-kokuro-715kva---vng715kr-2

Thông Số Kỹ Thuật Chính Tổ Máy Phát Điện KOKURO VNG715KR

SttNội dungThông số, tính năng kỹ thuật
1.1Tình trạng & Xuất xứMới 100%, nhiệt đới hóa. Model: VNG715KR. Động cơ KOKURO, Đầu phát KOKURO, lắp ráp bởi VNGPOWER (Việt Nhật).
1.2Công suất liên tục (Prime)650 kVA / 520 kW
1.3Công suất dự phòng (Standby)715 kVA / 572 kW
1.4Hệ số công suất (Cosφ)0.8
1.5Điện áp định mức380V/220V – 400V/230V (Tùy chỉnh)
1.6Số pha / Số dây3 pha / 4 dây
1.7Tốc độ quay1500 vòng/phút (rpm)
1.8Tần số hoạt động50Hz
1.9Loại nhiên liệuDầu Diesel
1.10Kích thước (vỏ C.Ồn – Tham khảo)~4200 x 1600 x 2400 mm (Dựa trên kích thước động cơ: 1963 x 1300 x 1723 mm)
1.11Trọng lượng (vỏ C.Ồn – Tham khảo)~4800 kg (Trọng lượng động cơ khô: ~2300 kg, đầu phát ~1653kg)
1.12Cấp bảo vệ (Đầu phát)IP21-IP25 (Theo tiêu chuẩn KOKURO KR355 Series)
1.13Độ ồn (có vỏ C.Ồn)~75-80dB(A) @ 7m (Tùy thiết kế vỏ)
1.14Hệ thống bảo vệTích hợp ACB (Máy cắt không khí) bảo vệ đầu cực. Các chức năng bảo vệ toàn diện trong bộ điều khiển DSE7320 MKII.

Chi Tiết Động Cơ KOKURO KR6Z25D650-5

SttNội dungThông số, tính năng kỹ thuật
2.1Nhà sản xuất / ModelKOKURO / KR6Z25D650-5
2.2Chất lượngMới 100%
2.3Kiểu động cơDiesel 4 thì, làm mát bằng nước, 6 xi lanh thẳng hàng (In-line), 4 van/xi lanh, Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp (Turbocharged & Intercooled – Air to Air), phun nhiên liệu trực tiếp, điều khiển ECU.
2.4Công suất động cơ (@1500rpm/50Hz)Dự phòng (Standby): 650 kWm; Chính (Prime): 591 kWm
2.5Dung tích xi lanh25.33 lít
2.6Đường kính x Hành trình piston160 x 210 mm
2.7Tỷ số nén14.5 : 1
2.8Chiều quay (Nhìn từ bánh đà)Ngược chiều kim đồng hồ (Counter clockwise)
2.9Thứ tự nổ1 – 5 – 3 – 6 – 2 – 4
2.10Thời điểm phun nhiên liệuECU Control
2.11Hệ thống nạp khíTurbo tăng áp, làm mát khí nạp kiểu Air-to-Air.
2.12Hệ thống nhiên liệuBơm cơ khí. Điều tốc: Điện tử (Electric type), điều khiển ECU.
2.13Mức tiêu thụ nhiên liệu (@1500rpm, Prime 591kWm)100% tải: 145 lít/giờ; 75% tải: 106 lít/giờ; 50% tải: 73 lít/giờ; 25% tải: 40 lít/giờ. Tỷ lệ tiêu thụ thấp nhất: ≤195 g/kW·h.
2.14Dung tích bình NL (bệ máy – Tham khảo)~1100 – 1300 lít (Đảm bảo >8h chạy tải Prime)
2.15Hệ thống làm mátTuần hoàn cưỡng bức (nước + 50% chống đông). Dung tích nước làm mát động cơ: 72 lít.
2.16Hệ thống bôi trơnBơm dầu cưỡng bức. Dung tích dầu: 80 lít. Loại dầu: CF-4 15W/40.
2.17Hệ thống khởi độngHệ thống điện 24V. Động cơ đề 24V / 11 kW. Dynamo sạc 28V / 55A. Ắc quy: 2 x 12V – 200Ah.
2.18Hệ thống dừng máyĐiều khiển bởi ECU.
2.19Lọc gióKiểu lọc khô, phần tử lọc giấy.
2.20Trọng lượng khô2300 ± 50 kg
2.21Kích thước động cơ (DxRxC)1963 x 1300 x 1723 mm

Chi Tiết Đầu Phát Điện KOKURO KR355F

SttNội dungThông số, tính năng kỹ thuật (Theo Catalogue KR355 Series)
3.1Nhà sản xuất / ModelKOKURO / KR355F
3.2Công suất định mức (Prime @40°C, 400V)625 kVA / 500 kW (Có thể chọn các mức công suất khác tùy nhiệt độ môi trường)
3.3Kiểu máyKhông chổi than (Brushless), tự kích từ bằng AVR (vd: SX460, điều chỉnh điện áp ±0.5%).
3.4Cấp cách điện / Cấp nhiệtH / H (Vật liệu cách điện Elantas)
3.5Cấp bảo vệ cơ họcIP21 – IP25
3.6Điện áp đầu ra380V/220V – 400V/230V – 415V/240V (và nhiều dải điện áp khác lên đến 13800V)
3.7Tần số hoạt động50Hz (Có tùy chọn 60Hz)
3.8Nhiệt độ môi trường hoạt độngTiêu chuẩn Common 40°C, Peak 40°C, Peak 27°C (Ảnh hưởng đến công suất đầu ra)
3.9Độ tăng nhiệt độ cuộn dâyTiêu chuẩn Common 125°C, Backup 150°C, Backup 163°C
3.10Hiệu suất (@400V, 100% tải Prime)~95.1%
3.11Đặc điểm chế tạoStator và rotor làm từ thép silicon 800 Wuhan Steel, dây đồng Superior Essex, công nghệ tẩm sấy VPI.
3.12Kích thước đóng gói (cm)170 x 95 x 116
3.13Trọng lượng (Net/Gross)1653 kg / 1753 kg

Hệ Thống Điều Khiển Deepsea DSE7320 MKII

SttNội dungThông số, tính năng kỹ thuật
4.1Nhà sản xuất / ModelDeepsea (UK) / DSE7320 MKII
4.2Màn hình hiển thịMàn hình LCD đồ họa, đèn nền, đa ngôn ngữ, hiển thị đầy đủ thông số, cảnh báo, trạng thái.
4.3Chế độ vận hànhMANUAL / AUTO (kết hợp ATS/Hòa đồng bộ) / STOP/RESET. Nút bấm và đèn LED trạng thái.
4.4Hệ thống đo lường & chỉ thịĐộng cơ: Nhiệt độ nước, Áp suất dầu, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy, Số giờ chạy, Mức nhiên liệu…
Đầu phát: Điện áp pha/dây, Dòng điện, Tần số, Công suất kW/kVA/kVAr, Hệ số công suất…
4.5Hệ thống cảnh báo & bảo vệToàn diện: Bảo vệ động cơ, đầu phát và hệ thống khỏi mọi sự cố vận hành thông thường.
4.6Lưu trữ sự kiệnLên đến 250 sự kiện kèm thời gian thực.
4.7Tính năng AMF & ATS ControlTích hợp điều khiển tự động chuyển nguồn và điều khiển đóng cắt cho tủ ATS (ACB/Contactor).
4.8Kết nối & Truyền thôngCổng USB, RS232, RS485 (Modbus RTU). Cổng DSENet®. Hỗ trợ Ethernet (qua module). Có khả năng hòa đồng bộ (cần module DSE8610/8660).

Khung Bệ và Vỏ Chống Ồn Tiêu Chuẩn

  • Khung bệ: Thép hình dày, sơn tĩnh điện chống gỉ, tích hợp bình dầu đáy máy và các điểm giảm chấn cao su.
  • Vỏ chống ồn (Tiêu chuẩn):
    • Vật liệu: Thép tấm dày, sơn tĩnh điện.
    • Cách âm: Vật liệu cách âm, tiêu âm chuyên dụng (rockwool, mút…), chống cháy.
    • Thiết kế: Đảm bảo thông gió làm mát, cửa có khóa, dễ bảo trì, nút dừng khẩn cấp bên ngoài.
    • Độ ồn: Đạt chuẩn ~75-80dB(A) @ 7m.

Phụ Kiện Tiêu Chuẩn Kèm Theo Máy VNG715KR

SttTên Phụ KiệnMô tả
6.1Bình ắc-quy khởi động02 bình x 12V – 200Ah (cho hệ 24V). Loại ắc quy khô, miễn bảo dưỡng.
6.2Bộ sạc ắc-quy tự độngTích hợp trên dynamo sạc 28V/55A.
6.3Bình dầu nhiên liệu đáy máyTích hợp trên khung bệ, dung tích ~1100-1300 lít.
6.4Hệ thống ống xả & giảm thanhPô giảm thanh công nghiệp đồng bộ theo máy.
6.5Dầu bôi trơn (châm lần đầu)Dầu nhớt động cơ Diesel CF-4 15W/40, đã châm đủ (80 lít).
6.6Nước làm mát (châm lần đầu)Dung dịch nước làm mát pha sẵn (nước + 50% chống đông), đã châm đủ (Động cơ 72 lít).
6.7Bộ dụng cụ cơ bảnBộ dụng cụ cơ bản đi kèm (nếu có).
6.8Tài liệu kỹ thuậtHướng dẫn vận hành, bảo trì, Catalogue.

Lựa Chọn Vị Trí Lắp Đặt Tối Ưu cho Máy Phát Điện VNG715KR

SttVị Trí Lắp Đặt Tiềm NăngPhân Tích & Giải Pháp Tư Vấn từ VNGPOWER
7.1Không Gian Ngoài TrờiGiải pháp đơn giản, tiết kiệm: Phù hợp nếu có không gian, dễ vận chuyển. Yêu cầu: Cần vỏ chống ồn tiêu chuẩn VNGPOWER để bảo vệ máy khỏi thời tiết và giảm ồn. Nền móng bằng phẳng, vững chắc. Ống khói có nón che mưa.
7.2Ban Công, Sân ThượngTận dụng không gian: Khả thi với máy ~4800kg có vỏ. Cần khảo sát: Khả năng chịu tải của sàn, phương án đưa máy lên an toàn, đường thoát khí thải và gió nóng không ảnh hưởng xung quanh, biện pháp chống rung, chống thấm hiệu quả.
7.3Phòng Kỹ Thuật, Tầng HầmBảo vệ máy tốt: Yêu cầu phòng có thông gió tốt (đủ gió tươi và thoát khí nóng), đường ống thoát khí thải đúng kỹ thuật, lối vận chuyển máy vào/ra thuận tiện. Cần khảo sát kích thước và hệ thống thông gió hiện hữu.
7.4Phòng Máy Riêng BiệtLý tưởng nhất: Đảm bảo mọi yếu tố kỹ thuật, an toàn và bảo vệ máy tối đa. Chi phí: Tốn kém hơn về diện tích và chi phí xây dựng phòng đạt chuẩn.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Lựa Chọn và Vận Hành

  1. Công suất phù hợp: Đảm bảo công suất liên tục 650kVA đáp ứng đủ nhu cầu tải thường xuyên.
  2. Vị trí lắp đặt: Chọn vị trí thông thoáng, đảm bảo an toàn PCCC và dễ dàng bảo trì.
  3. Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra nhiên liệu, dầu nhớt, nước làm mát.
  4. Bảo dưỡng theo lịch: Tuân thủ lịch bảo trì của VNGPOWER để máy hoạt động bền bỉ.

Liên Hệ VNGPOWER Để Nhận Tư Vấn và Báo Giá Máy Phát Điện KOKURO VNG715KR

CÔNG TY CP MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER) – Giải pháp năng lượng dự phòng tin cậy.

  • Trụ Sở Chính: Số 19 Ngõ 14 đường Đông Ngạc, P. Thụy Phương, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
  • Nhà Máy Sản Xuất: Số 42 – Đường Liên Mạc, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
  • Văn Phòng Hà Nội: 32.02-A2 KĐT An Bình City, 232 Phạm Văn Đồng, P.Cổ Nhuế 1, Q. Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
  • Văn Phòng TP.HCM: 0328 – 0329 – SAV4 The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, P. An Phú, Thành Phố Thủ Đức (Quận 2). Tp Hồ Chí Minh
  • Hotline Tư Vấn 24/7: 0901 38 9998
  • Website: www.vngpower.com
  • Email: Info@vngpower.com

Liên hệ VNGPOWER ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về máy phát điện KOKURO VNG715KR và nhận báo giá tốt nhất!

Đánh giá bài viết
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model VNG715KR
Bảo hành 24 Tháng
Công suất 715 kVA
Động cơ Kokuro
Xuất xứ Trung Quốc
Tiêu hao Theo catalogue
Điện áp 220/380V
Tần số 50 Hz
Tốc độ 1500 v/p
Hỗ trợ kỹ thuật

Bạn cần tư vấn giải pháp lắp đặt trọn gói?

Liên hệ tư vấn
Cùng phân khúc

Sản Phẩm Tương Tự