VNGPOWER CERTIFIED
MÁY PHÁT ĐIỆN

Máy phát điện KOKURO 1250kva – VNG1250KR

Model VNG1250KR
Sẵn Sàng Giao ngay

Tổ máy phát điện KOKURO 1250kVA là sản phẩm ưu việt, sử dụng đồng bộ động cơ KOKURO và đầu phát KOKURO. Được VNGPOWER nhập khẩu linh kiện và lắp ráp hoàn thiện theo quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng vượt trội và hiệu suất tối ưu tại thị trường Việt Nam

  • Động cơ: KOKURO KR8Z34D1100T3-5 –V8 mạnh mẽ, 4 Chu kỳ, ECU, hiệu suất cao.
  • Đầu phát: KOKURO KR400F – Không chổi than, dòng điện ổn định, an toàn.
  • Bộ điều khiển: Deepsea DSE7320 MKII (UK) –Thân thiện, toàn diện và bảo vệ đa cấp.
  • Hồ sơ pháp lý đầy đủ: Cung cấp trọn bộ C/O, CQ, biên bản và hợp đồng rõ ràng.
  • Thời gian giao máy KOKURO 1250kva: Linh hoạt từ 30-60 ngày, tùy thuộc vào model.
  • Bảo hành toàn diện: 18 tháng hoặc 1200 giờ (Standby) trên toàn quốc.
  • Liên hệ ngay để nhận tư vấn giải pháp tối ưu và báo giá cạnh tranh!
CÔNG SUẤT 1250 kVA
ĐÔNG CƠ Kokuro
BẢO HÀNH 24 Tháng
NHIÊN LIỆU Diesel
0901 38 9998
Lắp đặt trọn gói Giao hàng toàn quốc Đầy đủ CO/CQ

Mô tả chi tiết

Máy Phát Điện KOKURO VNG1250KR – Sức Mạnh Vượt Trội, Nguồn Điện 1250kVA Ổn Định

Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu năng lượng dự phòng công suất cực lớn cho các khu công nghiệp, nhà máy sản xuất quy mô, trung tâm dữ liệu, tòa nhà cao tầng và các dự án hạ tầng chiến lược, máy phát điện KOKURO VNG1250KR do VNGPOWER lắp ráp mang đến sự kết hợp ấn tượng giữa công nghệ hiện đại và hiệu suất mạnh mẽ. Với công suất dự phòng 1250kVA (1000kW) và công suất liên tục 1150kVA (920kW), VNG1250KR đảm bảo cung cấp nguồn điện ổn định và liên tục cho các hệ thống tải nặng nhất.

máy-phát-điện-kokuro-1250kva---vng1250kr

Điểm nhấn của tổ máy VNG1250KR là sự đồng bộ hoàn hảo giữa động cơ và đầu phát cùng thương hiệu KOKURO, tối ưu hóa hiệu suất và độ tương thích:

  • Động cơ: KOKURO KR8Z34D1100T3-5 – Trái tim của tổ máy là động cơ diesel V8 dung tích lớn (33.78L), với thiết kế 4 chu kỳ trên mỗi hành trinh xi lanh hoạt động và hệ thống điều khiển phun nhiên liệu điện tử (ECU). Công nghệ Turbo tăng áp và làm mát khí nạp (Intercooler – Air to Air) đảm bảo động cơ hoạt động mạnh mẽ, bền bỉ dưới áp suất cao và duy trì hiệu suất tối ưu trong thời gian dài, ngay cả khi vận hành ở mức công suất lớn.
  • Đầu phát: KOKURO KR400F – Đầu phát điện không chổi than, được chế tạo với vật liệu cao cấp như thép silicon 800 từ Wuhan Steel và dây đồng Superior Essex. Công nghệ tẩm sấy VPI tiên tiến đảm bảo khả năng cách điện vượt trội, hoạt động ổn định và cung cấp dòng điện chất lượng cao, phù hợp cho mọi ứng dụng công nghiệp và thương mại đòi hỏi công suất lớn.
  • Bộ điều khiển: Deepsea DSE7320 MKII (Anh Quốc) – Bộ điều khiển thông minh hàng đầu thế giới, cung cấp giao diện đồ họa trực quan, khả năng giám sát toàn diện mọi thông số vận hành, bảo vệ đa cấp độ và các tùy chọn kết nối, điều khiển từ xa linh hoạt, đáp ứng các yêu cầu quản lý năng lượng phức tạp.

Với kinh nghiệm dày dặn và quy trình lắp ráp chuyên nghiệp tại nhà máy hiện đại, VNGPOWER cam kết mỗi tổ máy VNG1250KR không chỉ là một sản phẩm chất lượng mà còn là một giải pháp năng lượng tối ưu, mang lại sự an tâm và hiệu quả kinh tế lâu dài cho khách hàng.

Vì Sao Máy Phát Điện KOKURO VNG1250KR của VNGPOWER là Lựa Chọn Sáng Giá?

  • Đồng Bộ Hoàn Hảo: Động cơ và đầu phát KOKURO đảm bảo sự tương thích tối đa, tối ưu hóa hiệu suất và độ bền.
  • Công Nghệ Động Cơ V8 Tiên Tiến: Mạnh mẽ, hiệu quả nhiên liệu tốt với thiết kế 4 van/xi lanh và điều khiển ECU.
  • Chất Lượng Đầu Phát Vượt Trội: Vật liệu cao cấp, công nghệ hiện đại cho dòng điện ổn định và an toàn.
  • Điều Khiển Thông Minh, Toàn Diện: Deepsea DSE7320 MKII cung cấp khả năng quản lý và bảo vệ hàng đầu.
  • Giải Pháp “Chìa Khóa Trao Tay”: VNGPOWER cung cấp dịch vụ trọn gói từ tư vấn, thiết kế đến lắp đặt và hậu mãi.
  • Cam Kết Chất Lượng: Sản phẩm được lắp ráp và kiểm tra nghiêm ngặt, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

máy-phát-điện-kokuro-1250kva---vng1250kr-2

Thông Số Kỹ Thuật Chính Tổ Máy Phát Điện KOKURO VNG1250KR

SttNội dungThông số, tính năng kỹ thuật
1.1Tình trạng & Xuất xứMới 100%, nhiệt đới hóa. Model: VNG1250KR. Động cơ KOKURO, Đầu phát KOKURO, lắp ráp bởi VNGPOWER (Việt Nhật).
1.2Công suất liên tục (Prime)1150 kVA / 920 kW
1.3Công suất dự phòng (Standby)1250 kVA / 1000 kW
1.4Hệ số công suất (Cosφ)0.8
1.5Điện áp định mức380V/220V – 400V/230V (Tùy chỉnh)
1.6Số pha / Số dây3 pha / 4 dây
1.7Tốc độ quay1500 vòng/phút (rpm)
1.8Tần số hoạt động50Hz
1.9Loại nhiên liệuDầu Diesel
1.10Kích thước (vỏ C.Ồn – Tham khảo)~5000 x 2000 x 2700 mm (Dựa trên kích thước động cơ: 2158 x 1004 x 1723 mm)
1.11Trọng lượng (vỏ C.Ồn – Tham khảo)~8800 kg (Trọng lượng động cơ khô: ~3300 kg, đầu phát KR400F: ~2430kg)
1.12Cấp bảo vệ (Đầu phát)IP21-IP25
1.13Độ ồn (có vỏ C.Ồn)~80-85dB(A) @ 7m (Tùy thiết kế vỏ)
1.14Hệ thống bảo vệTích hợp ACB (Máy cắt không khí) bảo vệ đầu cực. Các chức năng bảo vệ toàn diện trong bộ điều khiển DSE7320 MKII.

Chi Tiết Động Cơ KOKURO KR8Z34D1100T3-5

SttNội dungThông số, tính năng kỹ thuật
2.1Nhà sản xuất / ModelKOKURO / KR8Z34D1100T3-5
2.2Chất lượngMới 100%
2.3Kiểu động cơDiesel 4 thì, làm mát bằng nước, 8 xi lanh thẳng hàng (In-line, thực tế là V-type), 4 van/xi lanh, Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp (Turbocharged & Intercooled – Air to Air), điều khiển phun nhiên liệu ECU.
2.4Công suất động cơ (@1500rpm/50Hz)Dự phòng (Standby): 1100 kWm; Chính (Prime): 1000 kWm
2.5Dung tích xi lanh33.78 lít
2.6Đường kính x Hành trình piston160 x 210 mm
2.7Tỷ số nén14.5 : 1
2.8Chiều quay (Nhìn từ bánh đà)Ngược chiều kim đồng hồ (Counter clockwise)
2.9Thứ tự nổ1 – 6 – 4 – 2 – 8 – 3 – 5 – 7
2.10Thời điểm phun nhiên liệuĐiều khiển bởi ECU (17-19°CA)
2.11Hệ thống nạp khíTurbo tăng áp, làm mát khí nạp kiểu Air-to-Air. Lưu lượng khí đốt: 4000-4500 m³/h.
2.12Mức tiêu thụ nhiên liệu (@1500rpm, Prime 1000kWm)100% tải: 242 lít/giờ; 75% tải: 178 lít/giờ; 50% tải: 124 lít/giờ; 25% tải: 68 lít/giờ. Tỷ lệ thấp nhất: ≤190 g/kW·h.
2.13Dung tích bình NL (bệ máy – Tham khảo)~1800 – 2200 lít (Đảm bảo >8h chạy tải Prime)
2.14Hệ thống làm mátTuần hoàn cưỡng bức (nước + 50% chống đông). Dung tích nước làm mát động cơ: 72 lít.
2.15Hệ thống bôi trơnBơm dầu cưỡng bức. Dung tích dầu: 100 lít. Loại dầu: CF-4 15W/40. Áp suất dầu: 0.35-0.8 MPa.
2.16Hệ thống khởi độngHệ thống điện 24V. Động cơ đề 24V / 11 kW. Dynamo sạc 28V / 55A. Ắc quy: 2 x 12V – 200Ah.
2.17Hệ thống dừng máyĐiều khiển bởi ECU.
2.18Lọc gióKiểu lọc khô, phần tử lọc giấy.
2.19Trọng lượng khô3300 ± 50 kg
2.20Kích thước động cơ (DxRxC)2158 x 1004 x 1723 mm

Chi Tiết Đầu Phát Điện KOKURO KR400F

SttNội dungThông số, tính năng kỹ thuật
3.1Nhà sản xuất / ModelKOKURO / KR400F
3.2Công suất định mức (400V, 40°C)1100 kVA (Prime) / 1210 kVA (Standby) – Đủ khả năng cho VNG1250KR
3.3Kiểu máyKhông chổi than (Brushless), tự kích từ bằng AVR (vd: SX460, điều chỉnh điện áp ±0.5%).
3.4Cấp cách điện / Cấp nhiệtH / H (Vật liệu cách điện Elantas)
3.5Cấp bảo vệ cơ họcIP21 – IP25
3.6Điện áp đầu ra380/220V – 400V/230V – 415V/240V (và nhiều dải điện áp khác)
3.7Tần số hoạt động50Hz (Có tùy chọn 60Hz)
3.8Hiệu suất (400V, 100% tải Prime)~94.7%
3.9Đặc điểm chế tạoStator và rotor làm từ thép silicon 800 Wuhan Steel, dây đồng Superior Essex, công nghệ tẩm sấy VPI.
3.10Kích thước đóng gói (cm)200 x 105 x 145 cm (Tham khảo từ KR400 Series)
3.11Trọng lượng (Net/Gross)2430 kg / 2500 kg

Hệ Thống Điều Khiển Deepsea DSE7320 MKII

SttNội dungThông số, tính năng kỹ thuật
4.1Nhà sản xuất / ModelDeepsea (UK) / DSE7320 MKII
4.2Màn hình hiển thịMàn hình LCD đồ họa, đèn nền, đa ngôn ngữ, hiển thị đầy đủ thông số, cảnh báo, trạng thái.
4.3Chế độ vận hànhMANUAL / AUTO (kết hợp ATS/Hòa đồng bộ) / STOP/RESET. Nút bấm và đèn LED trạng thái.
4.4Hệ thống đo lường & chỉ thịĐộng cơ: Nhiệt độ nước, Áp suất dầu, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy, Số giờ chạy, Mức nhiên liệu…
Đầu phát: Điện áp pha/dây, Dòng điện, Tần số, Công suất kW/kVA/kVAr, Hệ số công suất…
4.5Hệ thống cảnh báo & bảo vệToàn diện: Bảo vệ động cơ, đầu phát và hệ thống khỏi mọi sự cố vận hành thông thường.
4.6Lưu trữ sự kiệnLên đến 250 sự kiện kèm thời gian thực.
4.7Tính năng AMF & ATS ControlTích hợp điều khiển tự động chuyển nguồn và điều khiển đóng cắt cho tủ ATS (ACB/Contactor).
4.8Kết nối & Truyền thôngCổng USB, RS232, RS485 (Modbus RTU). Cổng DSENet®. Hỗ trợ Ethernet (qua module). Có khả năng hòa đồng bộ (cần module DSE8610/8660).

Khung Bệ và Vỏ Chống Ồn (Tùy chọn)

  • Khung bệ: Thép hình kết cấu siêu cứng, sơn epoxy công nghiệp. Hệ thống giảm chấn lò xo hạng nặng.
  • Vỏ chống ồn (Thường là container hoặc thiết kế đặc biệt):
    • Vật liệu: Thép container hoặc thép tấm dày, kết cấu chịu lực cao.
    • Cách âm: Lớp cách âm, tiêu âm dày, nhiều lớp, vật liệu chống cháy.
    • Thiết kế: Hệ thống thông gió cưỡng bức công suất lớn, cửa ra vào lớn, hệ thống chiếu sáng, PCCC bên trong.
    • Độ ồn: Thiết kế theo yêu cầu dự án (vd: <85dB(A) @ 1m).

Phụ Kiện Tiêu Chuẩn Kèm Theo Máy VNG1250KR

SttTên Phụ KiệnMô tả
6.1Bình ắc-quy khởi động02 bình x 12V – 200Ah (cho hệ 24V). Loại ắc quy khô, miễn bảo dưỡng.
6.2Bộ sạc ắc-quy tự độngTích hợp trên dynamo sạc 28V/55A.
6.3Bình dầu nhiên liệu đáy máyTích hợp trên khung bệ, dung tích ~1800 – 2200 lít.
6.4Hệ thống ống xả & giảm thanhPô giảm thanh công nghiệp đồng bộ theo máy.
6.5Dầu bôi trơn (châm lần đầu)Dầu nhớt động cơ Diesel CF-4 15W/40, đã châm đủ (100 lít).
6.6Nước làm mát (châm lần đầu)Dung dịch nước làm mát pha sẵn (nước + 50% chống đông), đã châm đủ (Động cơ 72 lít).
6.7Bộ dụng cụ cơ bảnBộ dụng cụ cơ bản đi kèm (nếu có).
6.8Tài liệu kỹ thuậtHướng dẫn vận hành, bảo trì, Catalogue.

Lựa Chọn Vị Trí Lắp Đặt Tối Ưu cho Máy Phát Điện VNG1250KR

SttVị Trí Lắp Đặt Tiềm NăngPhân Tích & Giải Pháp Tư Vấn từ VNGPOWER
7.1Không Gian Ngoài TrờiPhổ biến cho công suất lớn: Yêu cầu nền móng bê tông cốt thép siêu vững chắc chịu tải trọng >8.8 tấn. Cần không gian rộng cho vận chuyển và lắp đặt bằng cẩu lớn. Vỏ chống ồn dạng container là bắt buộc. Hệ thống cáp điện lực, điều khiển và đường ống nhiên liệu cần được thiết kế chuyên nghiệp.
7.2Khu Vực Tầng HầmRất phức tạp và tốn kém: Hầu như chỉ khả thi nếu tòa nhà được thiết kế đặc biệt từ đầu. Vận chuyển: Cực kỳ khó khăn. Thông gió & Khí thải: Hệ thống thông gió và xử lý khí thải phải có công suất cực lớn, thiết kế phức tạp. PCCC nghiêm ngặt.
7.3Vị Trí Trên Sân ThượngCần kết cấu tòa nhà đặc biệt chịu lực: Chỉ khả thi với các tòa nhà được thiết kế chịu tải trọng cực lớn trên nóc. Khảo sát kết cấu: Khả năng chịu tải của sàn mái là yếu tố tiên quyết. Vận chuyển: Phương án cẩu lắp phức tạp. Chống rung & Chống thấm: Giải pháp chuyên nghiệp. => Liên hệ VNGPOWER để tư vấn.
7.4Phòng Máy Chuyên Dụng (Mặt đất)Giải pháp tối ưu nhất: Môi trường vận hành lý tưởng, dễ bảo trì, an toàn. Yêu cầu: Diện tích đất rất lớn cho phòng máy và các hệ thống phụ trợ. Chi phí xây dựng phòng máy đạt chuẩn kỹ thuật là đáng kể. VNGPOWER có kinh nghiệm tư vấn và thiết kế phòng máy công suất lớn.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Lựa Chọn và Vận Hành

  1. Công suất phù hợp: Đảm bảo công suất liên tục 1150kVA đáp ứng đủ nhu cầu tải thường xuyên.
  2. Vị trí lắp đặt: Chọn vị trí thông thoáng, đảm bảo an toàn PCCC và dễ dàng bảo trì.
  3. Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra nhiên liệu, dầu nhớt, nước làm mát.
  4. Bảo dưỡng theo lịch: Tuân thủ lịch bảo trì của VNGPOWER để máy hoạt động bền bỉ.

Liên Hệ VNGPOWER Để Nhận Tư Vấn và Báo Giá Máy Phát Điện KOKURO VNG1250KR

CÔNG TY CP MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER) – Giải pháp năng lượng dự phòng tin cậy.

  • Trụ Sở Chính: Số 19 Ngõ 14 đường Đông Ngạc, P. Thụy Phương, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
  • Nhà Máy Sản Xuất: Số 42 – Đường Liên Mạc, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
  • Văn Phòng Hà Nội: 32.02-A2 KĐT An Bình City, 232 Phạm Văn Đồng, P.Cổ Nhuế 1, Q. Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
  • Văn Phòng TP.HCM: 0328 – 0329 – SAV4 The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, P. An Phú, Thành Phố Thủ Đức (Quận 2). Tp Hồ Chí Minh
  • Hotline Tư Vấn 24/7: 0901 38 9998
  • Website: www.vngpower.com
  • Email: Info@vngpower.com

Liên hệ VNGPOWER ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về máy phát điện KOKURO VNG1250KR và nhận báo giá tốt nhất!

Đánh giá bài viết
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model VNG1250KR
Bảo hành 24 Tháng
Công suất 1250 kVA
Động cơ Kokuro
Xuất xứ Trung Quốc
Tiêu hao Theo catalogue
Điện áp 220/380V
Tần số 50 Hz
Tốc độ 1500 v/p
Hỗ trợ kỹ thuật

Bạn cần tư vấn giải pháp lắp đặt trọn gói?

Liên hệ tư vấn
Cùng phân khúc

Sản Phẩm Tương Tự