Bạn đang tìm kiếm một tổ máy phát điện công suất 100kVA (80kW)? Đây là dải công suất “vàng” cho các công trình quy mô vừa và nhỏ như:
Tuy nhiên, thị trường máy phát điện 100kVA rất “hỗn loạn” với hàng chục thương hiệu. Dựa trên dải công suất thế mạnh của từng hãng, VNGPOWER đã lọc ra 7 ứng cử viên sáng giá nhất để bạn không bị lãng phí tiền bạc.
Lưu ý quan trọng từ chuyên gia:
| STT | Thương hiệu | Xuất xứ động cơ | Dải công suất hãng | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 1 | Cummins OEM (Dongfeng) | Trung Quốc | 20 – 3000 kVA | 260.000.000 – 290.000.000 |
| 2 | Doosan (Hàn Quốc) | Hàn Quốc | 90 – 1000 kVA | 290.000.000 – 330.000.000 |
| 3 | Isuzu (Nhật Bản) | Trung Quốc/Nhật | 22 – 132 kVA | 310.000.000 – 350.000.000 |
| 4 | Baudouin (Pháp) | Trung Quốc | 20 – 3000 kVA | 250.000.000 – 280.000.000 |
| 5 | Perkins (G7) | Anh/Mỹ | 10 – 2500 kVA | 450.000.000 – 520.000.000 |
| 6 | Cummins India | Ấn Độ | 10 – 3000 kVA | 420.000.000 – 480.000.000 |
| 7 | Cooper (India) | Ấn Độ | 10 – 250 kVA | 270.000.000 – 310.000.000 |
Dưới đây là bảng “giải phẫu” thông số kỹ thuật (Datasheet) chi tiết nhất để quý khách hàng và kỹ sư so sánh.
Phân tích: Cummins Dongfeng (DCEC) thống trị phân khúc này nhờ động cơ B-Series huyền thoại (4 xi lanh hoặc 6 xi lanh tùy đời). Phụ tùng thay thế rẻ như “rau”, thợ nào cũng sửa được.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết:
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | CHI TIẾT / GHI CHÚ |
| MODEL TỔ MÁY | VNG110CS | Cummins OEM |
| Công suất liên tục (Prime) | 100 kVA / 80 kW | |
| Công suất dự phòng (Standby) | 110 kVA / 88 kW | |
| Điện áp / Tần số | 400V / 50Hz | 3 pha, 4 dây |
| Dòng điện định mức | 144 A | |
| ĐỘNG CƠ | CUMMINS DONGFENG | |
| Model động cơ | 6BT5.9-G2 | Dòng B-Series huyền thoại |
| Số xi lanh | 6 Xi lanh thẳng hàng (L6) | 6 máy chạy êm và bền hơn 4 máy |
| Dung tích xi lanh | 5.9 Lít | Dung tích lớn trong phân khúc |
| Kiểu hút khí | Turbo tăng áp | Turbocharged |
| Đường kính x Hành trình | 102 x 120 mm | |
| Tỷ số nén | 17.5 : 1 | |
| Điều tốc | Điện tử (GAC) | Ổn định tần số < 1% |
| Hệ thống làm mát | Két nước (50°C) | Dung tích nước: 23 Lít |
| Dung tích nhớt | 16.4 Lít | |
| Hệ thống điện | 24V DC | 2 bình ắc quy |
| NHIÊN LIỆU | ||
| Tiêu hao 100% tải | 22.0 Lít/giờ | |
| Tiêu hao 75% tải | 16.5 Lít/giờ | Mức tiêu thụ rất kinh tế |
| Bình dầu | 150 – 200 Lít | Tích hợp chân đế |
| ĐẦU PHÁT | Stamford / Leroy Somer | |
| KÍCH THƯỚC (CÓ VỎ) | 2800 x 1100 x 1600 mm | |
| Trọng lượng | ~ 1.650 Kg |
Phân tích: Doosan (Hàn Quốc) có dải công suất từ 90kVA – 1000kVA. Vì vậy, máy 100kVA là dòng “em út” của hãng nhưng thừa hưởng toàn bộ công nghệ của các đàn anh. Động cơ Doosan nổi tiếng vì cực kỳ “lành”, ít hỏng vặt hệ thống điện.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết:
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GHI CHÚ |
| MODEL TỔ MÁY | VNG110DS | Lắp ráp động cơ Hàn Quốc |
| Công suất Prime | 100 kVA / 80 kW | |
| Công suất Standby | 110 kVA / 88 kW | |
| ĐỘNG CƠ | DOOSAN INFRACORE | Made in Korea |
| Model động cơ | D1146 | Dòng động cơ siêu bền |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, 6 xi lanh thẳng hàng | Hút khí tự nhiên (Natural Aspiration) |
| Lưu ý kỹ thuật | Không dùng Turbo | Giúp động cơ bền hơn, ít bảo dưỡng Turbo |
| Dung tích xi lanh | 8.1 Lít | LỚN NHẤT PHÂN KHÚC |
| Công suất động cơ | 93 kWm | Dư tải lớn |
| Tỷ số nén | 17.3 : 1 | |
| Tốc độ piston | 6.45 m/s | Piston chạy chậm -> Máy bền |
| Dung tích nước làm mát | 38 Lít | Két nước rất lớn |
| Dung tích nhớt | 15.5 Lít | |
| NHIÊN LIỆU | ||
| Tiêu hao 100% tải | 22.9 Lít/giờ | Tốn hơn Cummins do dung tích lớn 8.1L |
| Tiêu hao 75% tải | 17.1 Lít/giờ | |
| ĐẦU PHÁT | Stamford / Mecc Alte | |
| VỎ CHỐNG ỒN | VNG Power sản xuất | Thép dày 2mm, sơn tĩnh điện |
| Kích thước | 2900 x 1100 x 1650 mm | |
| Trọng lượng | ~ 1.850 Kg |
Phân tích: Dải công suất Isuzu từ 22kVA – 132kVA. Do đó, 100kVA nằm ngay đỉnh dải công suất, nơi Isuzu tối ưu hóa tốt nhất. Đây là lựa chọn số 1 cho những nơi cần sự yên tĩnh tuyệt đối (Phòng khám, Biệt thự).
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết:
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | CHI TIẾT |
| MODEL TỔ MÁY | VNG110IS | Động cơ Isuzu chính hãng |
| Công suất | 100 kVA (Prime) | 110 kVA (Standby) |
| ĐỘNG CƠ | ISUZU (JAPAN) | |
| Model | 4HK1X | |
| Số xi lanh | 4 xi lanh thẳng hàng | Có Turbo tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 5.193 Lít | |
| Đường kính x Hành trình | 115 x 125 mm | |
| Công nghệ phun | Common Rail | Phun dầu điện tử áp suất cao |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 3 / Tier 3 | Sạch, không khói đen |
| TIÊU HAO NHIÊN LIỆU | SIÊU TIẾT KIỆM | |
| 100% tải | 20.5 Lít/giờ | Tiết kiệm nhất phân khúc |
| 75% tải | 15.2 Lít/giờ | |
| ĐỘ ỒN | 65 dB(A) @ 7m | Êm như xe hơi nổ máy |
| KÍCH THƯỚC | 2600 x 1050 x 1500 mm | Nhỏ gọn nhất |
Phân tích: Baudouin có dải công suất cực rộng từ 20kVA – 3000kVA. Tại mức 100kVA, Baudouin mang đến một mức giá cực kỳ cạnh tranh để đối đầu với Cummins Trung Quốc, nhưng công nghệ lại gốc Châu Âu (Pháp).
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết:
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | CHI TIẾT |
| MODEL | VNG110BS | Công nghệ Pháp |
| Công suất | 100 kVA / 80 kW | |
| ĐỘNG CƠ | BAUDOUIN | Model: 4M10G110/5 |
| Số xi lanh | 4 xi lanh thẳng hàng | |
| Dung tích xi lanh | 4.5 Lít | Nhỏ gọn, hiệu suất cao |
| Hút khí | Turbocharged & Intercooled | |
| Công suất động cơ | 98 kW | |
| Hệ thống điện | 24V | |
| Dung tích nhớt | 13 Lít | |
| Dung tích nước | 17 Lít | |
| NHIÊN LIỆU | ||
| 100% tải | 21.8 Lít/giờ | |
| 75% tải | 16.1 Lít/giờ | |
| ĐẶC ĐIỂM | Chu kỳ bảo dưỡng dài | 500 giờ mới phải thay nhớt |
| GIÁ BÁN | Tốt nhất phân khúc | Rẻ hơn Cummins khoảng 5-10% |
Phân tích: Perkins (Anh Quốc) là tiêu chuẩn toàn cầu cho dải công suất 10 – 2500kVA. Máy 100kVA của Perkins thường được chỉ định cho các dự án Ngân hàng, Viễn thông, Tòa nhà chính phủ.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết:
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | CHI TIẾT |
| ĐỘNG CƠ | PERKINS (UK) | Lắp ráp tại Anh hoặc Ấn Độ |
| Model | 1104C-44TAG2 | Series 1100 nổi tiếng |
| Số xi lanh | 4 thẳng hàng | |
| Dung tích xi lanh | 4.4 Lít | |
| Công nghệ | Cơ khí hoặc Điện tử | Tùy chọn Option |
| Tỷ số nén | 18.2 : 1 | Rất cao -> Hiệu suất nhiệt tốt |
| TIÊU HAO NHIÊN LIỆU | ||
| 100% tải | 22.6 Lít/giờ | |
| 75% tải | 17.1 Lít/giờ | |
| 50% tải | 11.8 Lít/giờ | |
| ĐẦU PHÁT | Stamford / Leroy Somer | Chuẩn G7 |
| TRỌNG LƯỢNG | ~ 1.550 Kg | Nhẹ nhưng vật liệu cao cấp |
Phân tích: Nếu bạn e ngại xuất xứ Trung Quốc của dòng Cummins Dongfeng, thì Cummins Ấn Độ (Cummins India Limited) là sự thay thế hoàn hảo. Dải công suất từ 10kVA – 3000kVA. Chất lượng tương đương Cummins Mỹ/Anh.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết:
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | CHI TIẾT |
| MODEL | C110D5 | Cummins Power Generation |
| ĐỘNG CƠ | CUMMINS INDIA | Model: 6BTA5.9-G5 |
| Loại | Heavy Duty (Hạng nặng) | Thiết kế cho môi trường khắc nghiệt |
| Số xi lanh | 6 xi lanh thẳng hàng | |
| Dung tích xi lanh | 5.9 Lít | |
| Hệ thống nhiên liệu | Bơm cao áp Bosch | Bền bỉ với dầu Diesel chất lượng thấp |
| Điều tốc | Điện tử (Class A1) | |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | PowerCommand 1.1 | Độc quyền của Cummins |
| Tính năng | Tích hợp sẵn | Dễ dàng đồng bộ |
| KÍCH THƯỚC | 2950 x 1150 x 1700 mm | |
| ƯU ĐIỂM | Chịu quá tải tốt nhất | Có thể chịu 110% tải trong 1h |
Dựa trên thông tin về các thương hiệu bạn quan tâm, VNGPOWER đưa ra bảng khuyến nghị “Chọn đúng máy – Đúng việc”:
| Nhu cầu của bạn là gì? | Thương hiệu nên chọn | Lý do kỹ thuật (Dựa trên dải công suất) |
| Cần máy Siêu Bền & Tải nặng | Doosan (90-1000kVA) | Ở mức 100kVA, Doosan dùng động cơ 6 máy, dung tích 8.1L (lớn nhất). Máy chạy cực kỳ “nhàn”, tuổi thọ cao. |
| Cần máy Siêu Êm & Tiết kiệm | Isuzu (22-132kVA) | 100kVA là dải tối ưu của Isuzu. Công nghệ Common Rail giúp máy êm ái và tiết kiệm nhiên liệu nhất. |
| Cần máy Giá Rẻ & Hiệu quả | Cummins OEM / Baudouin | Cummins China và Baudouin có dải công suất rất rộng, tối ưu hóa chi phí sản xuất nên giá thành rất tốt. |
| Dự án ngân sách Nhà nước/G7 | Perkins / Cummins India | Đạt các tiêu chuẩn khắt khe về khí thải và xuất xứ (CO/CQ không phải Trung Quốc). |
| Lưu ý về Mitsubishi | Không chọn | Mitsubishi chỉ mạnh từ 650kVA trở lên. Nếu ai bán máy Mitsubishi 100kVA, đó thường là máy cũ hoặc động cơ tàu thủy cải tạo. |
| Lưu ý về Kubota | Cân nhắc kỹ | Kubota dải 8-100kVA. Mua máy 100kVA là mua model lớn nhất của họ, thường giá cao và khó kiếm phụ tùng hơn dòng nhỏ (20-40kVA). |
Máy phát điện 100kVA tuy không quá lớn nhưng là “trái tim” của cả một doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tại VNGPOWER, chúng tôi hiểu rõ đặc tính kỹ thuật của từng dải công suất để tư vấn cho bạn:
Đừng vội quyết định nếu chưa gọi cho chúng tôi!
Hãy để chuyên gia của VNGPOWER tính toán lại công suất tải và chọn cho bạn model phù hợp nhất.
📞 Hotline Kỹ Thuật (24/7): 0901 38 9998
📧 Email: info@vngpower.com
🌐 Website: vngpower.com
VNGPOWER – Chuyên gia máy phát điện công nghiệp hàng đầu Việt Nam.
VNGPOWER - Giải pháp năng lượng toàn diện, tin cậy và tối ưu nhất cho mọi công trình trọng điểm trên toàn quốc.